束帶矜莊

shù dài jīn zhuāng thúc đái căng trang

Hán Việt: thúc đái căng trang · Pinyin: shù dài jīn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (đái) + (căng) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束:扎束;带:玉带,朝廷服饰;庄:庄重。腰扎玉带,态度庄重。