束帶躡履 shù dài niè lǚ · thúc đái niếp lí Hán Việt: thúc đái niếp lí · Pinyin: shù dài niè lǚ Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 帶 (đái) + 躡 (niếp) + 履 (lí)Pinyinshù dài niè lǚHán Việtthúc đái niếp líCấu tạo束 + 帶 + 躡 + 履 · thúc + đái + niếp + lí nghĩa thành phần: thúc + đái + niếp + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 束带:扎紧衣服;蹑履:穿鞋。指穿戴整肃,用来表示恭敬。