束帶矜莊 shù dài jīn zhuāng · thúc đái căng trang Hán Việt: thúc đái căng trang · Pinyin: shù dài jīn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 帶 (đái) + 矜 (căng) + 莊 (trang)Pinyinshù dài jīn zhuāngHán Việtthúc đái căng trangCấu tạo束 + 帶 + 矜 + 莊 · thúc + đái + căng + trang nghĩa thành phần: thúc + đái + căng + trang