束廣就狹 shù guǎng jiù xiá · thúc quảng tựu hiệp Hán Việt: thúc quảng tựu hiệp · Pinyin: shù guǎng jiù xiá Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 廣 (quảng) + 就 (tựu) + 狹 (hiệp)Pinyinshù guǎng jiù xiáHán Việtthúc quảng tựu hiệpCấu tạo束 + 廣 + 就 + 狹 · thúc + quảng + tựu + hiệp nghĩa thành phần: thúc + quảng + tựu + hiệp