束手受戮 shù shǒu shòu lù · thúc thủ thụ lục Hán Việt: thúc thủ thụ lục · Pinyin: shù shǒu shòu lù Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 手 (thủ) + 受 (thụ) + 戮 (lục)Pinyinshù shǒu shòu lùHán Việtthúc thủ thụ lụcCấu tạo束 + 手 + 受 + 戮 · thúc + thủ + thụ + lục nghĩa thành phần: thúc + thủ + thụ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戮:杀。捆起自己,等待被杀。指不作任何抵抗,甘愿等死。