束手聽命

shù shǒu tīng mìng thúc thủ thính mệnh

Hán Việt: thúc thủ thính mệnh · Pinyin: shù shǒu tīng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thủ) + (thính) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拱手听从命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拱手听从命令。