束手坐視 shù shǒu zuò shì · thúc thủ tọa thị Hán Việt: thúc thủ tọa thị · Pinyin: shù shǒu zuò shì Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 手 (thủ) + 坐 (tọa) + 視 (thị)Pinyinshù shǒu zuò shìHán Việtthúc thủ tọa thịCấu tạo束 + 手 + 坐 + 視 · thúc + thủ + tọa + thị nghĩa thành phần: thúc + thủ + tọa + thị