束手坐視

shù shǒu zuò shì thúc thủ tọa thị

Hán Việt: thúc thủ tọa thị · Pinyin: shù shǒu zuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thủ) + (tọa) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拱着手,坐着看。比喻对应当管的事无能为力或不管不问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拱着手,坐着看。比喻对应当管的事无能为力或不管不问。