束手就殪

shù shǒu jiù yì thúc thủ tựu ế

Hán Việt: thúc thủ tựu ế · Pinyin: shù shǒu jiù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thủ) + (tựu) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻遇到困难不积极想办法,坐着等失败。同“束手待毙”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"束手待毙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻遇到困难不积极想办法,坐着等失败。同束手待毙”。