束手就縛

shù shǒu jiù fù thúc thủ tựu phược

Hán Việt: thúc thủ tựu phược · Pinyin: shù shǒu jiù fù

Tổng quan

bó tay chịu trói

Cấu tạo: (thúc) + (thủ) + (tựu) + (phược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bó tay chịu trói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不加抵抗,甘愿被人擒捉。同“束身就缚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不加抵抗,甘愿被人擒捉。同束身就缚”。

Eng

  • Cihui 束手就縛 hùshǒujiùfù f.e. allow oneself to be seized without putting up a fight