束手待尽 shù shǒu dài jìn · thúc thủ đãi tẫn Hán Việt: thúc thủ đãi tẫn · Pinyin: shù shǒu dài jìn Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 手 (thủ) + 待 (đãi) + 尽 (tẫn)Pinyinshù shǒu dài jìnHán Việtthúc thủ đãi tẫnCấu tạo束 + 手 + 待 + 尽 · thúc + thủ + đãi + tẫn nghĩa thành phần: thúc + thủ + đãi + tẫn