束手待援

thúc thủ đãi viên

Hán Việt: thúc thủ đãi viên

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thủ) + (đãi) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 束手待援 hùshǒudàiyuán f.e. wait for rescue/help