束手无谋 shù shǒu wú móu · thúc thủ vô mưu Hán Việt: thúc thủ vô mưu · Pinyin: shù shǒu wú móu Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 手 (thủ) + 无 (vô) + 谋 (mưu)Pinyinshù shǒu wú móuHán Việtthúc thủ vô mưuCấu tạo束 + 手 + 无 + 谋 · thúc + thủ + vô + mưu nghĩa thành phần: thúc + thủ + vô + mưu