束手縛腳
thúc thủ phược cước
Hán Việt: thúc thủ phược cước · Pinyin: shù shǒu fù jiǎo
Tổng quan
see 束手束腳|束手束脚[shu4 shou3 shu4 jiao3]
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捆住手脚。形容胆子小,顾虑多。同“束手束脚”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"束手束脚"。
- Tân Hoa Tự Điển 捆住手脚。形容胆子小,顾虑多。同束手束脚”。
Eng
- CC-CEDICT see 束手束腳|束手束脚[shu4 shou3 shu4 jiao3]
- Cihui see 束手束腳|束手束脚