束手聽命 shù shǒu tīng mìng · thúc thủ thính mệnh Hán Việt: thúc thủ thính mệnh · Pinyin: shù shǒu tīng mìng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 手 (thủ) + 聽 (thính) + 命 (mệnh)Pinyinshù shǒu tīng mìngHán Việtthúc thủ thính mệnhCấu tạo束 + 手 + 聽 + 命 · thúc + thủ + thính + mệnh nghĩa thành phần: thúc + thủ + thính + mệnh