束手自斃

shù shǒu zì bì thúc thủ tự tễ

Hán Việt: thúc thủ tự tễ · Pinyin: shù shǒu zì bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thủ) + (tự) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指捆住双手,自取灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓捆住双手,自取灭亡。