束教管聞 shù jiào guǎn wén · thúc giáo quản văn Hán Việt: thúc giáo quản văn · Pinyin: shù jiào guǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 教 (giáo) + 管 (quản) + 聞 (văn)Pinyinshù jiào guǎn wénHán Việtthúc giáo quản vănCấu tạo束 + 教 + 管 + 聞 · thúc + giáo + quản + văn nghĩa thành phần: thúc + giáo + quản + văn