束矢難折 thúc thỉ nan chiết Hán Việt: thúc thỉ nan chiết Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 矢 (thỉ) + 難 (nan) + 折 (chiết)Hán Việtthúc thỉ nan chiếtCấu tạo束 + 矢 + 難 + 折 · thúc + thỉ + nan + chiết nghĩa thành phần: thúc + thỉ + nan + chiết Nghĩa EngCihui 束矢難折 hùshǐnánzhé f.e. <wr.> In union there is strength.