束結裝訂 thúc kết trang đính Hán Việt: thúc kết trang đính Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 結 (kết) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Hán Việtthúc kết trang đínhCấu tạo束 + 結 + 裝 + 訂 · thúc + kết + trang + đính nghĩa thành phần: thúc + kết + trang + đính Nghĩa EngCihui kettlestitch