束縕舉火 shù yūn jǔ huǒ · thúc ôn cử hỏa Hán Việt: thúc ôn cử hỏa · Pinyin: shù yūn jǔ huǒ Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 縕 (ôn) + 舉 (cử) + 火 (hỏa)Pinyinshù yūn jǔ huǒHán Việtthúc ôn cử hỏaCấu tạo束 + 縕 + 舉 + 火 · thúc + ôn + cử + hỏa nghĩa thành phần: thúc + ôn + cử + hỏa