束缚手脚

thúc phược thủ cước

Hán Việt: thúc phược thủ cước

Tổng quan

Cấu tạo: 束 (thúc) + 縛 (phược) + 手 (thủ) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cản trở
  • Biên soạn 束縛手腳 hùfù shǒu-jiǎo v.o. 1. bind sb.'s hands and feet 2. hamper (sb.'s) initiative

Eng

  • Cihui 束縛手腳 hùfù shǒu-jiǎo v.o. 1. bind sb.'s hands and feet 2. hamper (sb.'s) initiative

Từ liên quan

Gần nghĩa

手脚无措 · 手脚干净 · 手脚伸展 · 手脚利落 · 手脚麻利 · 手脚不干净 · 束缚物 · 手腳無措