束縛手腳

thúc phược thủ cước

Hán Việt: thúc phược thủ cước

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (phược) + (thủ) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 束縛手腳 hùfù shǒu-jiǎo v.o. 1. bind sb.'s hands and feet 2. hamper (sb.'s) initiative