束肩斂息

shù jiān liǎn xī thúc kiên liễm tức

Hán Việt: thúc kiên liễm tức · Pinyin: shù jiān liǎn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (kiên) + (liễm) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缩肩屏息。形容恭顺的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缩肩屏息。形容恭顺的样子。