束肩斂息 shù jiān liǎn xī · thúc kiên liễm tức Hán Việt: thúc kiên liễm tức · Pinyin: shù jiān liǎn xī Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 肩 (kiên) + 斂 (liễm) + 息 (tức)Pinyinshù jiān liǎn xīHán Việtthúc kiên liễm tứcCấu tạo束 + 肩 + 斂 + 息 · thúc + kiên + liễm + tức nghĩa thành phần: thúc + kiên + liễm + tức