束脩自好 shù xiū zì hǎo · thúc tu tự hảo Hán Việt: thúc tu tự hảo · Pinyin: shù xiū zì hǎo Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 脩 (tu) + 自 (tự) + 好 (hảo)Pinyinshù xiū zì hǎoHán Việtthúc tu tự hảoCấu tạo束 + 脩 + 自 + 好 · thúc + tu + tự + hảo nghĩa thành phần: thúc + tu + tự + hảo