束蒲爲脯 shù pú wéi pú · thúc bồ vi bô Hán Việt: thúc bồ vi bô · Pinyin: shù pú wéi pú Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 蒲 (bồ) + 爲 (vi) + 脯 (bô)Pinyinshù pú wéi púHán Việtthúc bồ vi bôCấu tạo束 + 蒲 + 爲 + 脯 · thúc + bồ + vi + bô nghĩa thành phần: thúc + bồ + vi + bô