束貝含犀 shù bèi hán xī · thúc bối hàm tê Hán Việt: thúc bối hàm tê · Pinyin: shù bèi hán xī Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 貝 (bối) + 含 (hàm) + 犀 (tê)Pinyinshù bèi hán xīHán Việtthúc bối hàm têCấu tạo束 + 貝 + 含 + 犀 · thúc + bối + hàm + tê nghĩa thành phần: thúc + bối + hàm + tê