束貝含犀
thúc bối hàm tê
Hán Việt: thúc bối hàm tê · Pinyin: shù bèi hán xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指牙齿如紧密排列的贝壳和瓠犀。形容牙齿整齐洁白。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓牙齿如紧密排列的贝壳和瓠犀。形容牙齿整齐洁白。
Hán Việt: thúc bối hàm tê · Pinyin: shù bèi hán xī