束身修行

shù shēn xiū xíng thúc thân tu hành

Hán Việt: thúc thân tu hành · Pinyin: shù shēn xiū xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thân) + (tu) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 約束自身,修養品德。三國魏.阮籍〈大人先生傳〉:「心若懷冰,戰戰慄慄,束身修行,日慎一日;擇地而行,唯恐遺失。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约束自身,修养德行。