束身受命

shù shēn shòu mìng thúc thân thụ mệnh

Hán Việt: thúc thân thụ mệnh · Pinyin: shù shēn shòu mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thân) + (thụ) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束身:约束自身,不放纵。比喻投案。指投案归顺过去以后、听从命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 束身约束自身,不放纵。比喻投案。指投案归顺过去以后、听从命令。