束身就縛
thúc thân tựu phược
Hán Việt: thúc thân tựu phược · Pinyin: shù shēn jiù fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 束:捆。束身:自缚。缚:捆绑。比喻不加抵抗,甘愿被人擒捉。
- Tân Hoa Tự Điển 束捆。束身自缚。缚捆绑。比喻不加抵抗,甘愿被人擒捉。
Hán Việt: thúc thân tựu phược · Pinyin: shù shēn jiù fù