束身自重 shù shēn zì zhòng · thúc thân tự trọng Hán Việt: thúc thân tự trọng · Pinyin: shù shēn zì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 身 (thân) + 自 (tự) + 重 (trọng)Pinyinshù shēn zì zhòngHán Việtthúc thân tự trọngCấu tạo束 + 身 + 自 + 重 · thúc + thân + tự + trọng nghĩa thành phần: thúc + thân + tự + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 束:约束;重:尊重,看重。严格约束自己。