束身藏拙

thúc thân tàng chuyết

Hán Việt: thúc thân tàng chuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thân) + (tàng) + (chuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 束身藏拙 hùshēncángzhuō f.e. hide one's inadequacy by keeping quiet