束雪量珠

shù xuě liàng zhū thúc tuyết lượng châu

Hán Việt: thúc tuyết lượng châu · Pinyin: shù xuě liàng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (tuyết) + (lượng) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对盐政的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对盐政的美称。