束髮爲辮

thúc phát vi biện

Hán Việt: thúc phát vi biện

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (phát) + (vi) + (biện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 束髮為辮 hùfàwéibiàn f.e. wear one's hair in braids