槓桿定理 gāng gǎn dìng lǐ · cống can định lí Hán Việt: cống can định lí · Pinyin: gāng gǎn dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 桿 (can) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyingāng gǎn dìng lǐHán Việtcống can định líCấu tạo槓 + 桿 + 定 + 理 · cống + can + định + lí nghĩa thành phần: cống + can + định + lí