槓桿控制 gāng gǎn kòng zhì · cống can khống chế Hán Việt: cống can khống chế · Pinyin: gāng gǎn kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 桿 (can) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyingāng gǎn kòng zhìHán Việtcống can khống chếCấu tạo槓 + 桿 + 控 + 制 · cống + can + khống + chế nghĩa thành phần: cống + can + khống + chế