杠杆控制

gāng gǎn kòng zhìcống can khống chế

Hán Việt: cống can khống chế · Pinyin: gāng gǎn kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 槓 (cống) + 桿 (can) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển đòn bẩy

Đức

  • Handedict Hebelsteuerung

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 杠杆作用 · 杠杆收购