杠杆收購
giang can thu cấu
Hán Việt: giang can thu cấu · Pinyin: gàng gǎn shōu gòu
Tổng quan
mua lại có đòn bẩy (LBO)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mua lại đòn bẩy
- Tần suất từ mua lại có đòn bẩy (LBO)
Eng
- Cihui leveraged buyout (LBO)
- Tần suất từ leveraged buyout (LBO)
Đức
- Handedict Fremdfinanzierte Übernahme (S, Wirtsch)