杠杆收購

gàng gǎn shōu gòu giang can thu cấu

Hán Việt: giang can thu cấu · Pinyin: gàng gǎn shōu gòu

Tổng quan

mua lại có đòn bẩy (LBO)

Cấu tạo: (giang) + (can) + (thu) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua lại có đòn bẩy (LBO)

Eng

  • CC-CEDICT leveraged buyout (LBO)
  • Cihui leveraged buyout (LBO)