杠杆率

cống can suất

Hán Việt: cống can suất

Tổng quan

tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy

Cấu tạo: 槓 (cống) + 桿 (can) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ nợ
  • Tần suất từ tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi leverage

Eng

  • Tần suất từ leverage

Từ liên quan

Gần nghĩa

杠杆 · 杠杆作用 · 杠杆收购 · 杠杆装置 · 槓杆 · 杠杆的支点 · 杠杆儿 · 杠杆系