杠杆系統 gāng gǎn xì tǒng · giang can hệ thống Hán Việt: giang can hệ thống · Pinyin: gāng gǎn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 杠 (giang) + 杆 (can) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyingāng gǎn xì tǒngHán Việtgiang can hệ thốngCấu tạo杠 + 杆 + 系 + 統 · giang + can + hệ + thống nghĩa thành phần: giang + can + hệ + thống