条件反应
điều kiện phản ứng
Hán Việt: điều kiện phản ứng · Pinyin: tiáo jiàn fǎn yìng
Tổng quan
phản ứng có điều kiện
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phản ứng có điều kiện
- Biên soạn 條件反應 iáojiàn fǎnyìng n. <lg.> conditional response; conditioned response
Eng
- Cihui conditioned response