條件刺激

tiáo jiàn cì jī điều kiện thứ kích

Hán Việt: điều kiện thứ kích · Pinyin: tiáo jiàn cì jī

Tổng quan

kích thích phản xạ có điều kiện

Cấu tạo: (điều) + (kiện) + (thứ) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thích phản xạ có điều kiện
  • Cihui kích thích phản xạ có điều kiện。生理學上指引起條件反射的刺激。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 又稱「制約刺激」,為引起制約反應的刺激,參見「制約反應」條。

Eng

  • Cihui 條件刺激 iáojiàn cìjī n. conditioned stimulus