条件从句

điều kiện tòng cú

Hán Việt: điều kiện tòng cú

Tổng quan

/'prɔtəsi:z/, (ngôn ngữ học) mệnh đề điều kiện

Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 從 (tòng) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'prɔtəsi:z/, (ngôn ngữ học) mệnh đề điều kiện
  • Biên soạn 條件從句 iáojiàn cóngjù n. <lg.> conditional clause M:¹jù

Eng

  • Cihui 條件從句 iáojiàn cóngjù n. <lg.> conditional clause M:¹jù

Từ liên quan

Gần nghĩa

条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激 · 条件句 · 条件式 · 从句标记