條件變異 điều kiện biến dị Hán Việt: điều kiện biến dị Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 變 (biến) + 異 (dị)Hán Việtđiều kiện biến dịCấu tạo條 + 件 + 變 + 異 · điều + kiện + biến + dị nghĩa thành phần: điều + kiện + biến + dị Nghĩa EngCihui 條件變異 iáojiàn biànyì n. <lg.> conditional variation