條件子句 điều kiện tử cú Hán Việt: điều kiện tử cú Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 子 (tử) + 句 (cú)Hán Việtđiều kiện tử cúCấu tạo條 + 件 + 子 + 句 · điều + kiện + tử + cú nghĩa thành phần: điều + kiện + tử + cú Nghĩa EngCihui 條件子句 iáojiàn zǐjù n. <lg.> conditional clause