條件收斂 tiáo jiàn shōu liàn · điều kiện thu liễm Hán Việt: điều kiện thu liễm · Pinyin: tiáo jiàn shōu liàn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 收 (thu) + 斂 (liễm)Pinyintiáo jiàn shōu liànHán Việtđiều kiện thu liễmCấu tạo條 + 件 + 收 + 斂 · điều + kiện + thu + liễm nghĩa thành phần: điều + kiện + thu + liễm