條分縷晰 tiáo fēn lǚ xī · điều phân lũ tích Hán Việt: điều phân lũ tích · Pinyin: tiáo fēn lǚ xī Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 分 (phân) + 縷 (lũ) + 晰 (tích)Pinyintiáo fēn lǚ xīHán Việtđiều phân lũ tíchCấu tạo條 + 分 + 縷 + 晰 · điều + phân + lũ + tích nghĩa thành phần: điều + phân + lũ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缕:详尽,细致。形容分析得细密而有条理。