條分縷析

tiáo fēn lǚ xī điều phân lũ tích

Hán Việt: điều phân lũ tích · Pinyin: tiáo fēn lǚ xī

Tổng quan

phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)

Cấu tạo: (điều) + (phân) + (lũ) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缕:线;析:剖析。有条有理地细细分析。
  • Tân Hoa Tự Điển 缕线;析剖析。有条有理地细细分析。

Eng

  • CC-CEDICT to analyze thoroughly, point by point (idiom)
  • Cihui 條分縷析 iáofēnlǚxī f.e. analyze meticulously