條塊分割 điều khối phân cát Hán Việt: điều khối phân cát Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 塊 (khối) + 分 (phân) + 割 (cát)Hán Việtđiều khối phân cátCấu tạo條 + 塊 + 分 + 割 · điều + khối + phân + cát nghĩa thành phần: điều + khối + phân + cát Nghĩa EngCihui 條塊分割 iáokuàifēngē f.e. separation of departments and regions