條塊結合 điều khối kết hợp Hán Việt: điều khối kết hợp Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 塊 (khối) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việtđiều khối kết hợpCấu tạo條 + 塊 + 結 + 合 · điều + khối + kết + hợp nghĩa thành phần: điều + khối + kết + hợp Nghĩa EngCihui 條塊結合 iáokuàijiéhé f.e. integration of departments and regions at different levels