條條塊塊管理

điều điều khối khối quản lí

Hán Việt: điều điều khối khối quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (điều) + (khối) + (khối) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 條條塊塊管理 iáotiáokuàikuài guǎnlǐ n. central and regional system of management