条条块块管理

điều điều khối khối quản lí

Hán Việt: điều điều khối khối quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 條 (điều) + 塊 (khối) + 塊 (khối) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý phân cấp
  • Biên soạn 條條塊塊管理 iáotiáokuàikuài guǎnlǐ n. central and regional system of management

Eng

  • Cihui 條條塊塊管理 iáotiáokuàikuài guǎnlǐ n. central and regional system of management

Từ liên quan

Gần nghĩa

条条大路通罗马 · 管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 管理信息系统 · 管理强化培训 · 管理者的责任